20 tháng 8, 2026

Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các cụm từ C1(2)

 as of

  • Ý nghĩa: Bắt đầu từ, tính từ (một mốc thời gian cụ thể).

  • Cấu trúc: as of + [Mốc thời gian]

  • Ví dụ: As of next month, the new safety rules will take effect. (Bắt đầu từ tháng sau, các quy định an toàn mới sẽ có hiệu lực.)

to date

  • Ý nghĩa: Cho đến nay, tính đến thời điểm hiện tại (thường đi với thì hiện tại hoàn thành).

  • Cấu trúc: Đứng ở cuối câu hoặc sau danh từ để bổ nghĩa.

  • Ví dụ: This is their most successful project to date. (Đây là dự án thành công nhất của họ tính đến thời điểm hiện tại.)

in the course of / over the course of

  • Ý nghĩa: Trong suốt quá trình, trong khoảng thời gian diễn ra cái gì.

  • Cấu trúc: in/over the course of + [Khoảng thời gian/Sự kiện]

  • Ví dụ: Over the course of five years, she wrote three books. (Trong suốt khoảng thời gian 5 năm, cô ấy đã viết 3 cuốn sách.)

in the meantime

  • Ý nghĩa: Trong lúc đó, trong thời gian chờ đợi (dùng để nối hai hành động diễn ra song song).

  • Cấu trúc: [Mệnh đề 1]. In the meantime, [Mệnh đề 2]

  • Ví dụ: The repairman will arrive in an hour. In the meantime, let's prepare the documents. (Thợ sửa chữa sẽ đến trong một giờ nữa. Trong lúc chờ đợi, chúng ta hãy chuẩn bị tài liệu.)

in the midst of sth

  • Ý nghĩa: Ở giữa, trong lúc diễn ra (một sự kiện, hoàn cảnh phức tạp hoặc bận rộn).

  • Cấu trúc: in the midst of + [Danh từ/Cụm danh từ]

  • Ví dụ: She stayed calm even in the midst of a crisis. (Cô ấy vẫn giữ được bình tĩnh ngay cả trong lúc diễn ra khủng hoảng.)

in the event of sth

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp, nếu sự cố/sự kiện gì xảy ra.

  • Cấu trúc: In the event of + [Danh từ], [Mệnh đề]

  • Ví dụ: In the event of a fire, use the stairs instead of the elevator. (Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, hãy sử dụng cầu thang bộ thay vì thang máy.)

in any case

  • Ý nghĩa: Trong bất kỳ trường hợp nào, dù sao đi nữa (dùng để khẳng định một kết quả không thay đổi).

  • Cấu trúc: Đứng đầu câu (phân tách bằng dấu phẩy) hoặc ở cuối câu.

  • Ví dụ: It might rain tomorrow, but in any case, we will proceed with the event. (Trời có thể mưa vào ngày mai, nhưng dù sao đi nữa, chúng tôi vẫn sẽ tiến hành sự kiện.)

at the expense of sb/sth

  • Ý nghĩa: Đánh đổi, gây tổn hại hoặc làm ảnh hưởng tiêu cực đến ai/cái gì để đạt được mục tiêu khác.

  • Cấu trúc: [Hành động] + at the expense of + [Đối tượng chịu thiệt]

  • Ví dụ: He achieved high profit at the expense of product quality. (Anh ấy đạt lợi nhuận cao bằng cách đánh đổi chất lượng sản phẩm.)

for the benefit of sb / for the sake of sb

  • Ý nghĩa: Vì lợi ích, sự an toàn hoặc mục đích tốt đẹp cho ai đó.

  • Cấu trúc: for the benefit of + [Người/Tổ chức] hoặc for the sake of + [Người/Mục đích]

  • Ví dụ: They made changes for the benefit of all employees. (Họ đã đưa ra những thay đổi vì lợi ích của toàn bộ nhân viên.)

dedicated to sth

  • Ý nghĩa: Cống hiến, tận tụy hoặc được thiết kế chuyên biệt cho một mục đích/đối tượng cụ thể.

  • Cấu trúc: be dedicated to + [N/V-ing]

  • Ví dụ: This facility is dedicated to scientific research. (Cơ sở này được dành riêng cho nghiên cứu khoa học.)

seek to do sth

  • Ý nghĩa: Nỗ lực, cố gắng hoặc tìm cách làm điều gì đó (thường dùng trong bối cảnh trang trọng).

  • Cấu trúc: seek + to + [Động từ nguyên mẫu]

  • Ví dụ: The new policy seeks to reduce plastic waste in cities. (Chính sách mới nỗ lực giảm thiểu rác thải nhựa ở các thành phố.)

set to do sth

  • Ý nghĩa: Sẵn sàng, dự kiến hoặc có xu hướng chắc chắn sẽ làm/xảy ra điều gì.

  • Cấu trúc: be set + to + [Động từ nguyên mẫu]

  • Ví dụ: Interest rates are set to increase next quarter. (Lãi suất dự kiến sẽ tăng vào quý tới.)

in a position to do sth

  • Ý nghĩa: Ở vào vị thế, có đủ khả năng hoặc điều kiện (tài chính, thẩm quyền) để làm gì.

  • Cấu trúc: be in a position to + [Động từ nguyên mẫu]

  • Ví dụ: After the promotion, she was in a position to make key decisions. (Sau khi được thăng chức, cô ấy đã ở vào vị thế có thể đưa ra các quyết định quan trọng.)

in such a way that...

  • Ý nghĩa: Theo một cách mà... (dùng để mô tả phương thức dẫn đến một kết quả cụ thể).

  • Cấu trúc: [Làm việc gì] + in such a way that + [Mệnh đề (S + V)]

  • Ví dụ: Organize the files in such a way that anyone can find them quickly. (Hãy sắp xếp tài liệu theo một cách mà ai cũng có thể tìm thấy nhanh chóng.)

be found to do sth

  • Ý nghĩa: Được phát hiện, tìm ra hoặc chứng minh là thực hiện/sở hữu điều gì (thường qua nghiên cứu, khảo sát).

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + be found + to + [V-bare] hoặc be found + to be + [Adj]

  • Ví dụ: Regular exercise was found to reduce the risk of heart disease. (Tập thể dục thường xuyên được chứng minh là làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim.)

be reported to be sth

  • Ý nghĩa: Được báo cáo, ghi nhận hoặc tin tức đưa tin là như thế nào.

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + be reported + to be + [Adj/Noun] hoặc to have + [V3/ed]

  • Ví dụ: The new treatment is reported to be highly effective. (Phương pháp điều trị mới được ghi nhận là có hiệu quả cao.)

be said to be sth

  • Ý nghĩa: Được cho là, nghe nói là (thể hiện nhận định chung của công chúng hoặc một nhóm người).

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + be said + to be + [Adj/Noun]

  • Ví dụ: She is said to be one of the most influential scientists of the decade. (Cô ấy được cho là một trong những nhà khoa học có ảnh hưởng nhất thập kỷ.)

be meant to do sth

  • Ý nghĩa: Được định sẵn, thiết kế hoặc có nhiệm vụ phải làm gì.

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + be meant + to + [V-bare]

  • Ví dụ: This law is meant to protect consumers from unfair prices. (Đạo luật này được thiết kế để bảo vệ người tiêu dùng khỏi giá cả bất hợp lý.)

be entitled to sth

  • Ý nghĩa: Được quyền hưởng, có thẩm quyền hoặc có đủ điều kiện nhận cái gì.

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + be entitled + to + [Noun] hoặc to + [V-bare]

  • Ví dụ: All full-time employees are entitled to health insurance. (Tất cả nhân viên chính thức đều được hưởng bảo hiểm y tế.)

may well

  • Ý nghĩa: Rất có thể, khả năng cao sẽ xảy ra (mức độ chắc chắn cao hơn may thông thường).

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + may well + [V-bare]

  • Ví dụ: The company may well expand its business to Asia next year. (Công ty rất có thể sẽ mở rộng kinh doanh sang châu Á vào năm tới.)

in effect

  • Ý nghĩa: Trên thực tế, về bản chất (hoặc dùng chỉ quy định/luật có hiệu lực).

  • Cấu trúc: Đứng đầu câu, cuối câu hoặc ngay sau động từ chính.

  • Ví dụ: The two proposals are, in effect, exactly the same. (Hai đề xuất này, trên thực tế, hoàn toàn giống nhau.)

in practice

  • Ý nghĩa: Trong thực tế áp dụng (thường dùng để đối lập với in theory - trên lý thuyết).

  • Cấu trúc: In practice, [Mệnh đề] hoặc đặt cuối câu.

  • Ví dụ: In theory the plan is simple, but in practice it is quite difficult. (Trên lý thuyết thì kế hoạch đơn giản, nhưng trong thực tế áp dụng thì khá khó khăn.)

as sb put it

  • Ý nghĩa: Theo như ai đó diễn đạt/phát biểu (dùng khi trích dẫn lời nói hoặc quan điểm của chuyên gia, tác giả).

  • Cấu trúc: As [Tên/Danh từ] + put it, [Mệnh đề]

  • Ví dụ: As the professor put it, success requires both talent and hard work. (Như giáo sư đã phát biểu, thành công đòi hỏi cả tài năng lẫn sự chăm chỉ.)

bear/have sb/sth in mind

  • Ý nghĩa: Ghi nhớ, ghi nhận hoặc cân nhắc đến ai/cái gì (cho một vị trí, kế hoạch hay quyết định).

  • Cấu trúc: bear/have + [Đối tượng] + in mind

  • Ví dụ: I will bear your application in mind when a position opens up. (Tôi sẽ ghi nhớ hồ sơ của bạn khi có vị trí trống.)

bring sth up

  • Ý nghĩa: Nêu ra, đề cập đến một chủ đề hoặc vấn đề trong cuộc thảo luận.

  • Cấu trúc: bring up + [Vấn đề] hoặc bring + [Vấn đề] + up

  • Ví dụ: She brought up the issue of budget cuts during the meeting. (Cô ấy đã nêu ra vấn đề cắt giảm ngân sách trong cuộc họp.)

follow sth up

  • Ý nghĩa: Theo dõi, tiếp tục thực hiện hoặc làm sáng tỏ một công việc/thông tin sau đó.

  • Cấu trúc: follow up + [Sự việc] hoặc follow + [Sự việc] + up

  • Ví dụ: The team will follow up your request within two business days. (Đội ngũ sẽ tiếp tục xử lý yêu cầu của bạn trong vòng hai ngày làm việc.)

deprive sb of sth

  • Ý nghĩa: Tước đoạt, lấy đi hoặc làm ai đó thiếu hụt cái gì quan trọng (quyền lợi, giấc ngủ, tình thương...).

  • Cấu trúc: deprive + [Ai đó] + of + [Cái gì]

  • Ví dụ: Prolonged stress can deprive you of good sleep. (Căng thẳng kéo dài có thể tước đi giấc ngủ ngon của bạn.)

dispose of sb/sth

  • Ý nghĩa: Loại bỏ, vứt bỏ hoặc giải quyết xong xuôi ai/cái gì.

  • Cấu trúc: dispose of + [Danh từ/Cụm danh từ]

  • Ví dụ: Please dispose of hazardous waste according to the safety regulations. (Vui lòng xử lý rác thải nguy hại theo đúng quy định an toàn.)

get away with sth

  • Ý nghĩa: Thoát tội, làm điều sai trái mà không bị phát hiện hay trừng phạt.

  • Cấu trúc: get away with + [Hành vi sai trái/V-ing]

  • Ví dụ: You shouldn't expect to get away with cheating on the exam. (Bạn không nên mong đợi sẽ thoát tội khi gian lận trong kỳ thi.)

involvement in sth

  • Ý nghĩa: Sự tham gia, dính líu hoặc can thiệp vào một sự việc/hoạt động.

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + involvement in + [Sự việc]

  • Ví dụ: His active involvement in community projects gained him wide respect. (Sự tích cực tham gia vào các dự án cộng đồng đã mang lại cho anh ấy sự tôn trọng rộng rãi.)

live on sth

  • Ý nghĩa: Sống dựa vào (nguồn thu nhập, lương) hoặc chỉ ăn một loại thực phẩm cố định.

  • Cấu trúc: live on + [Nguồn tiền/Thực phẩm]

  • Ví dụ: It is difficult to live on a minimum wage in a big city. (Rất khó để sống dựa vào mức lương tối thiểu ở một thành phố lớn.)

up against sth

  • Ý nghĩa: Đối mặt, va phải khó khăn, rào cản hoặc đối thủ mạnh.

  • Cấu trúc: be up against + [Khó khăn/Đối thủ]

  • Ví dụ: The local business is up against fierce competition from foreign brands. (Doanh nghiệp địa phương đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu nước ngoài.)

by means of sth

  • Ý nghĩa: Bằng phương thức, cách thức hoặc công cụ gì.

  • Cấu trúc: by means of + [Phương tiện/Cách thức]

  • Ví dụ: The heavy equipment was lifted by means of a powerful crane. (Thiết bị nặng đã được nâng lên bằng phương thức sử dụng một chiếc cần cẩu công suất lớn.)

in full

  • Ý nghĩa: Đầy đủ, trọn vẹn (thường dùng cho thanh toán tiền bạc hoặc trả lời hoàn chỉnh).

  • Cấu trúc: Đứng sau động từ hoặc cụm danh từ.

  • Ví dụ: The debt must be paid in full before the end of the month. (Khoản nợ phải được thanh toán đầy đủ trước cuối tháng.)


Không có nhận xét nào :

Đăng nhận xét