20 tháng 8, 2026

Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các cụm từ C1(1)

 be attributed to sb/sth

  • Ý nghĩa: Được quy cho, cho là do ai/cái gì (thường dùng để giải thích nguyên nhân của một kết quả, hiện tượng).

  • Cấu trúc: [Kết quả/Hiện tượng] + be attributed to + [Nguyên nhân/Tác giả]

  • Ví dụ: The company's success is largely attributed to her effective leadership. (Thành công của công ty phần lớn được quy cho sự lãnh đạo hiệu quả của cô ấy.)

at the hands of sb

  • Ý nghĩa: Do hành động hoặc sự đối xử (thường là tiêu cực, gây thiệt hại) của ai gây ra.

  • Cấu trúc: Suffer / Experience + [thiệt hại] + at the hands of + [Nguồn gây ra]

  • Ví dụ: Many small businesses suffered heavy losses at the hands of dishonest suppliers. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ đã chịu tổn thất nặng nề do các nhà cung cấp không trung thực gây ra.)

bring sth about

  • Ý nghĩa: Gây ra, làm xảy ra hoặc mang lại một thay đổi/kết quả nào đó.

  • Cấu trúc: Bring about + [Thay đổi/Kết quả] hoặc Bring + [Thay đổi] + about

  • Ví dụ: Technological advancements have brought about significant changes in education. (Sự tiến bộ công nghệ đã mang lại những thay đổi đáng kể trong giáo dục.)

in the wake of sb/sth

  • Ý nghĩa: Ngay sau, nối tiếp hoặc là hậu quả trực tiếp của một sự kiện (thường là sự kiện lớn, tiêu cực như thiên tai, khủng hoảng).

  • Cấu trúc: [Hành động/Sự kiện mới] + in the wake of + [Sự kiện trước]

  • Ví dụ: Prices rose sharply in the wake of the severe flood. (Giá cả tăng mạnh ngay sau trận lũ lụt nghiêm trọng.)

in the light of sth

  • Ý nghĩa: Căn cứ vào, xét theo thông tin hoặc thực tế mới nhận được.

  • Cấu trúc: In the light of + [Thông tin/Sự thật mới], [Mệnh đề]

  • Ví dụ: In the light of recent financial reports, we need to revise our strategy. (Căn cứ vào các báo cáo tài chính gần đây, chúng ta cần sửa đổi chiến lược của mình.)

for that matter

  • Ý nghĩa: Về vấn đề đó, cả cái này cũng vậy (dùng để bổ sung thông tin cùng hướng hoặc nhấn mạnh một ý vừa nói).

  • Cấu trúc: Đứng ở cuối câu hoặc giữa câu sau dấu phẩy.

  • Ví dụ: I don't like horror movies, and my sister doesn't, for that matter. (Tôi không thích phim kinh dị, và chị tôi cũng vậy về vấn đề đó.)

given that

  • Ý nghĩa: Xét đến việc, bởi vì (dùng như một liên từ đưa ra lý do hoặc điều kiện).

  • Cấu trúc: Given that + [Mệnh đề (S + V)], [Mệnh đề chính]

  • Ví dụ: Given that the project is behind schedule, we should work overtime this weekend. (Xét đến việc dự án đang chậm tiến độ, chúng ta nên làm thêm giờ vào cuối tuần này.)

above all

  • Ý nghĩa: Trên hết, quan trọng nhất (đặt ở đầu/cuối câu để nhấn mạnh ý chính).

  • Cấu trúc: Above all, [Mệnh đề]

  • Ví dụ: Above all, keep your personal information secure online. (Trên hết, hãy giữ an toàn thông tin cá nhân của bạn trên mạng.)

all the more

  • Ý nghĩa: Càng... hơn nữa (tăng mức độ sau một thông tin vừa nêu).

  • Cấu trúc: [Mệnh đề] + all the more + [Tính từ/Trạng từ]

  • Ví dụ: Her success is all the more impressive given her difficult background. (Thành công của cô ấy càng ấn tượng hơn nữa khi xét đến hoàn cảnh khó khăn của cô.)

by no means

  • Ý nghĩa: Hoàn toàn không, không đời nào (phủ định mạnh mẽ).

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + be/verb + by no means + [Tính từ/Cụm danh từ] hoặc đứng đầu câu đảo ngữ.

  • Ví dụ: This project is by no means easy to complete. (Dự án này hoàn toàn không dễ để hoàn thành.)

let alone / not to mention

  • Ý nghĩa: Huống chi là / chưa kể đến (dùng bổ sung một ý có mức độ mạnh hơn/khó hơn ý trước).

  • Cấu trúc: [Mệnh đề phủ định] + let alone + [Từ/Cụm từ]

  • Ví dụ: He can barely afford rent, let alone buy a new car. (Anh ấy còn khó trả tiền thuê nhà, huống chi là mua xe mới.)

as opposed to

  • Ý nghĩa: Trái ngược với, thay vì (dùng để so sánh hai lựa chọn/trạng thái đối lập).

  • Cấu trúc: [Ý A] + as opposed to + [Ý B]

  • Ví dụ: We decided to focus on quality as opposed to quantity. (Chúng tôi quyết định tập trung vào chất lượng thay vì số lượng.)

all but

  • Ý nghĩa: Hầu như, gần như (bằng nghĩa với almost hoặc nearly).

  • Cấu trúc: all but + [Tính từ/Động từ/Danh từ]

  • Ví dụ: The historic building was all but destroyed in the fire. (Tòa nhà lịch sử dường như đã bị phá hủy hoàn toàn trong đám cháy.)

little more than

  • Ý nghĩa: Không gì khác ngoài, chỉ là (dùng để giảm tầm quan trọng của cái gì).

  • Cấu trúc: be + little more than + [Danh từ/Cụm danh từ]

  • Ví dụ: His promise was little more than empty words. (Lời hứa của anh ta chỉ là những lời nói suông.)

nothing like

  • Ý nghĩa: Không chút nào giống (so sánh khác biệt) hoặc Không gì bằng (khi khen ngợi).

  • Cấu trúc: be + nothing like + [Danh từ/V-ing]

  • Ví dụ: There is nothing like a hot drink on a cold winter day. (Không gì bằng một đồ uống nóng vào ngày mùa đông lạnh giá.)

the extent to which

  • Ý nghĩa: Mức độ mà... (dùng chỉ quy mô, tầm ảnh hưởng của một sự việc).

  • Cấu trúc: the extent to which + [Mệnh đề (S + V)]

  • Ví dụ: I was surprised by the extent to which technology changed their daily operations. (Tôi đã ngạc nhiên bởi mức độ mà công nghệ thay đổi hoạt động hàng ngày của họ.)

as such

  • Ý nghĩa: Đúng nghĩa như thế, với tư cách đó (thường đi với câu phủ định để chỉ việc không đạt đúng tiêu chuẩn/định nghĩa).

  • Cấu trúc: [Mệnh đề], as such, [Mệnh đề] hoặc đặt cuối câu.

  • Ví dụ: It is not a formal meeting as such, but just an informal discussion. (Đó không phải là một cuộc họp chính thức đúng nghĩa, mà chỉ là một buổi thảo luận phi chính thức.)

Dưới đây là chi tiết cách sử dụng các cụm từ thuộc nhóm Quy định, Sự Phù hợp & Liên quan, kèm cấu trúc và ví dụ minh họa:

in accordance with sth / in line with sth

  • Ý nghĩa: Đúng theo, tuân thủ theo hoặc phù hợp với quy định, luật lệ, tiêu chuẩn.

  • Cấu trúc: [Hành động/Chính sách] + in accordance with / in line with + [Luật/Quy định/Tiêu chuẩn]

  • Ví dụ: The products were manufactured in accordance with international safety standards. (Các sản phẩm được sản xuất đúng theo các tiêu chuẩn an toàn quốc tế.)

consistent with sth

  • Ý nghĩa: Nhất quán, không mâu thuẫn với thông tin, dữ liệu hoặc bằng chứng khác.

  • Cấu trúc: [Thông tin/Hành động] + be consistent with + [Bằng chứng/Dữ liệu]

  • Ví dụ: The witness's statement is consistent with the evidence found at the scene. (Lời khai của nhân chứng nhất quán với bằng chứng tìm thấy tại hiện trường.)

as to / with regard to / with respect to

  • Ý nghĩa: Liên quan đến, về vấn đề, đối với (dùng để giới thiệu chủ đề sắp đề cập).

  • Cấu trúc: [Mệnh đề] + as to / with regard to / with respect to + [Danh từ/Cụm danh từ]

  • Ví dụ: There are still many questions as to how the decision was made. (Vẫn còn nhiều câu hỏi liên quan đến việc quyết định đó đã được đưa ra như thế nào.)

in respect of sth

  • Ý nghĩa: Về mặt, liên quan đến (thường dùng trong văn bản thương mại, pháp lý hoặc khi nói về khoản thanh toán/chi phí).

  • Cấu trúc: in respect of + [Danh từ/Cụm danh từ]

  • Ví dụ: You will be reimbursed in respect of any travel expenses incurred. (Bạn sẽ được hoàn trả đối với bất kỳ chi phí đi lại nào phát sinh.)

in connection with sb/sth

  • Ý nghĩa: Liên quan đến, có liên kết với (thường dùng trong bối cảnh điều tra, sự kiện hoặc vấn đề kinh doanh).

  • Cấu trúc: in connection with + [Danh từ/Cụm danh từ]

  • Ví dụ: A man was questioned in connection with the robbery last night. (Một người đàn ông đã bị thẩm vấn liên quan đến vụ trộm đêm qua.)

have nothing to do with sb/sth

  • Ý nghĩa: Không liên quan gì đến ai/cái gì; không phải trách nhiệm của ai.

  • Cấu trúc: [Chủ ngữ] + have/has nothing to do with + [Danh từ/Đại từ]

  • Ví dụ: My decision has nothing to do with his opinion. (Quyết định của tôi không liên quan gì đến ý kiến của anh ta.)

with the exception of sb/sth

  • Ý nghĩa: Ngoại trừ, trừ ai/cái gì ra (tương đương với except for).

  • Cấu trúc: With the exception of + [Danh từ/Đại từ], [Mệnh đề] hoặc đặt cuối câu.

  • Ví dụ: Everyone passed the exam, with the exception of Tom. (Tất cả mọi người đều đỗ kỳ thi, ngoại trừ Tom.)

on behalf of sb

  • Ý nghĩa: Thay mặt, đại diện cho ai đó (để nói, làm việc hoặc thể hiện sự ủng hộ).

  • Cấu trúc: On behalf of + [Danh từ/Đại từ chỉ người/tổ chức], [Mệnh đề] hoặc đặt cuối câu.

  • Ví dụ: On behalf of the entire team, I would like to thank you for your support. (Thay mặt cho toàn đội, tôi xin gửi lời cảm ơn đến bạn vì sự hỗ trợ.)

on the part of sb

  • Ý nghĩa: Về phía, do ai làm hoặc thể hiện (thường chỉ cảm xúc, hành vi hoặc thái độ từ một bên).

  • Cấu trúc: [Hành động/Cảm xúc] + on the part of + [Danh từ chỉ người/nhóm]

  • Ví dụ: The mistake was due to a lack of attention on the part of the staff. (Sai sót này là do sự thiếu chú ý về phía nhân viên.)

in conjunction with sb/sth

  • Ý nghĩa: Phối hợp, kết hợp cùng với ai/cái gì để làm một việc chung.

  • Cấu trúc: [Hành động/Dự án] + in conjunction with + [Đối tác/Công cụ]

  • Ví dụ: The local police worked in conjunction with international agencies to solve the case. (Cảnh sát địa phương đã làm việc phối hợp với các cơ quan quốc tế để phá án.)

in the presence of sb

  • Ý nghĩa: Trước sự chứng kiến, hiện diện của ai đó.

  • Cấu trúc: in the presence of + [Danh từ/Đại từ chỉ người]

  • Ví dụ: The contract was signed in the presence of two witnesses. (Hợp đồng đã được ký kết trước sự có mặt của hai người làm chứng.)

in the absence of sb/sth

  • Ý nghĩa: Khi thiếu vắng ai/cái gì; trong trường hợp không có.

  • Cấu trúc: In the absence of + [Danh từ/Đại từ], [Mệnh đề]

  • Ví dụ: In the absence of clear instructions, we had to make our own decision. (Khi không có các hướng dẫn rõ ràng, chúng tôi đã phải tự đưa ra quyết định.)

in the hands of sb

  • Ý nghĩa: Trong tay, dưới sự kiểm soát hoặc chịu trách nhiệm của ai.

  • Cấu trúc: be + in the hands of + [Danh từ/Đại từ chỉ người]

  • Ví dụ: The company's future is now in the hands of the new CEO. (Tương lai của công ty hiện nằm trong tay vị Tổng giám đốc mới.)

call on sb

  • Ý nghĩa: Kêu gọi, yêu cầu ai làm gì (hoặc mời ai phát biểu/ghé thăm ai).

  • Cấu trúc: Call on + [Ai đó] + to + [Động từ]

  • Ví dụ: The government called on citizens to save energy. (Chính phủ đã kêu gọi người dân tiết kiệm năng lượng.)

back and forth

  • Ý nghĩa: Qua lại, tới lui (chuyển động vật lý hoặc trao đổi, thảo luận hai chiều).

  • Cấu trúc: [Động từ (move/go/discuss...)] + back and forth

  • Ví dụ: After months of negotiating back and forth, they finally reached an agreement. (Sau nhiều tháng thảo luận qua lại, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa thuận.)


Không có nhận xét nào :

Đăng nhận xét