20 tháng 8, 2026

Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các cụm từ B2(1)

 at once / immediately

  • Ý nghĩa: Ngay lập tức, không chậm trễ.

  • Cách dùng: Đứng cuối câu hoặc đứng sau động từ khuyết thiếu/động từ to be để nhấn mạnh tính khẩn cấp.

  • Ví dụ: Please submit the report at once. (Vui lòng nộp báo cáo ngay lập tức.)

at present / by now

  • Ý nghĩa:

    • At present: Hiện tại, bây giờ (tương đương currently).

    • By now: Tính đến thời điểm này (thường dùng khi kỳ vọng một việc đã xảy ra).

  • Cách dùng: At present hay đứng đầu câu hoặc sau to be; by now đứng ở cuối câu.

  • Ví dụ:

    • He is not available at present. (Hiện tại anh ấy không rảnh.)

    • They should have arrived by now. (Đáng lẽ tính đến giờ này họ phải đến nơi rồi.)

at some point

  • Ý nghĩa: Tại một thời điểm nào đó (trong tương lai hoặc quá khứ, chưa xác định rõ).

  • Cách dùng: Linh hoạt, thường đặt ở cuối câu hoặc đầu câu.

  • Ví dụ: We will need to upgrade the system at some point. (Chúng ta sẽ cần nâng cấp hệ thống vào một thời điểm nào đó.)

at the end of the day

  • Ý nghĩa: Cuối cùng thì, suy cho cùng (dùng để nêu ra thực tế quan trọng nhất sau khi xét mọi khía cạnh).

  • Cách dùng: Thường đặt ở đầu câu hoặc cuối câu như một trạng từ nối.

  • Ví dụ: At the end of the day, safety is our top priority. (Suy cho cùng, an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.)

at this point / at this stage

  • Ý nghĩa: Tại thời điểm này / tại giai đoạn này.

  • Cách dùng: Đặt ở đầu câu để chuyển ý hoặc tóm tắt tình hình hiện tại của một tiến trình.

  • Ví dụ: At this stage, we cannot make any promises. (Ở giai đoạn này, chúng tôi chưa thể hứa hẹn điều gì.)

ever since

  • Ý nghĩa: Kể từ đó đến nay (nhấn mạnh sự liên tục từ một mốc thời gian trong quá khứ).

  • Cách dùng: Thường đi với thì Hiện tại hoàn thành; có thể đứng cuối câu hoặc đứng trước một mốc thời gian/mệnh đề.

  • Ví dụ: They moved away in 2020 and I haven't seen them ever since. (Họ chuyển đi từ năm 2020 và tôi không gặp lại họ kể từ đó đến nay.)

in advance

  • Ý nghĩa: Trước (làm điều gì đó trước một mốc thời gian hoặc sự kiện).

  • Cách dùng: Đặt ở cuối câu, thường đi sau các động từ như book, pay, prepare, notice.

  • Ví dụ: You need to book the tickets in advance. (Bạn cần đặt vé trước.)

in the first place

  • Ý nghĩa: Ngay từ đầu / đầu tiên (dùng để nêu lý do căn bản hoặc điều đáng lẽ nên làm từ trước).

  • Cách dùng: Đặt ở cuối câu, thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu phủ định.

  • Ví dụ: Why didn't you tell me in the first place? (Sao bạn không nói với tôi ngay từ đầu?)

in the near future

  • Ý nghĩa: Trong tương lai gần (sắp sửa xảy ra).

  • Cách dùng: Đặt ở cuối câu, thường kết hợp với các thì tương lai (will, be going to).

  • Ví dụ: We plan to launch a new product in the near future. (Chúng tôi kế hoạch ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)

in turn

  • Ý nghĩa: Lần lượt (theo thứ tự) / Kết quả là (dẫn đến hệ quả tiếp theo).

  • Cách dùng: Đặt giữa câu hoặc đầu mệnh đề để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả chuỗi.

  • Ví dụ: Stress causes sleeplessness, which in turn leads to fatigue. (Căng thẳng gây mất ngủ, và kết quả là dẫn đến mệt mỏi.)

once again

  • Ý nghĩa: Một lần nữa (lặp lại một hành động hoặc ý kiến).

  • Cách dùng: Thường đứng đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự lặp lại.

  • Ví dụ: Once again, thank you for your support. (Một lần nữa, cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.)

prior to

  • Ý nghĩa: Trước khi (đồng nghĩa với before, mang tính trang trọng hơn).

  • Cách dùng: Đứng trước một Danh từ (Noun) hoặc Động từ thêm -ing (V-ing).

  • Ví dụ: Prior to joining the company, she worked as a teacher. (Trước khi gia nhập công ty, cô ấy đã làm giáo viên.)

a means of sth

  • Ý nghĩa: Phương tiện, phương thức hoặc công cụ để đạt được một mục đích nào đó. (means luôn ở dạng có "s").

  • Cách dùng: Thường đi sau mạo từ (a means of...) và kết hợp với danh từ hoặc V-ing.

  • Ví dụ: Television is a means of communication. (Truyền hình là một phương tiện truyền thông.)

account for sth

  • Ý nghĩa:

    • Giải thích nguyên nhân cho điều gì.

    • Chiếm bao nhiêu phần trăm/tỷ lệ trong tổng số.

  • Cách dùng: Động từ đi kèm giới từ for, theo sau bởi lý do hoặc con số/tỷ lệ.

  • Ví dụ:

    • Heavy traffic accounts for his delay. (Giao thông ùn tắc giải thích cho sự chậm trễ của anh ấy.)

    • Women account for 50% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 50% lực lượng lao động.)

aimed at doing sth / aimed at sb

  • Ý nghĩa: Nhắm tới việc gì / Nhắm tới đối tượng nào (chỉ mục đích, mục tiêu).

  • Cách dùng: Thường dùng ở dạng bị động (be aimed at...). Theo sau at là V-ing hoặc danh từ chỉ người/đối tượng.

  • Ví dụ:

    • The campaign is aimed at raising awareness. (Chiến dịch nhắm tới việc nâng cao nhận thức.)

    • These ads are aimed at teenagers. (Những quảng cáo này nhắm tới lứa tuổi thiếu niên.)

be derived from sth

  • Ý nghĩa: Bắt nguồn từ, được chiết xuất hoặc xuất phát từ cái gì.

  • Cách dùng: Dùng dạng bị động với giới từ from, theo sau bởi nguồn gốc/cội nguồn.

  • Ví dụ: Many English words are derived from Latin. (Rất nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.)

contribute to sth

  • Ý nghĩa: Đóng góp, góp phần gây ra hoặc dẫn đến kết quả nào đó (cả tích cực lẫn tiêu cực).

  • Cách dùng: To ở đây là giới từ, do đó theo sau phải là Danh từ hoặc V-ing (không dùng động từ nguyên thể).

  • Ví dụ: Smoking contributes to lung disease. (Hút thuốc góp phần gây ra bệnh phổi.)

in an attempt to do sth

  • Ý nghĩa: Trong nỗ lực / Cố gắng làm điều gì đó (thường là việc khó khăn).

  • Cách dùng: Đặt ở đầu hoặc cuối mệnh đề để chỉ mục đích.

  • Ví dụ: He called her in an attempt to fix their relationship. (Anh ấy gọi cho cô ấy trong nỗ lực cứu vãn mối quan hệ.)

potential for sth

  • Ý nghĩa: Tiềm năng, khả năng phát triển hoặc xảy ra điều gì trong tương lai.

  • Cách dùng: Đi với giới từ for + Danh từ/V-ing, hoặc dùng potential to do sth.

  • Ví dụ: This market has great potential for growth. (Thị trường này có tiềm năng phát triển rất lớn.)

so as to do sth

  • Ý nghĩa: Để làm gì đó (chỉ mục đích, tương đương với in order to hoặc to).

  • Cách dùng: Theo sau bởi động từ nguyên thể (V-bare). Phủ định là so as not to do sth.

  • Ví dụ: She left early so as to avoid the traffic jam. (Cô ấy rời đi sớm để tránh tắc đường.)

subject to sth

  • Ý nghĩa: Chịu ảnh hưởng, tùy thuộc vào, hoặc có nguy cơ bị tác động bởi cái gì.

  • Cách dùng: Thường đi sau động từ to be (be subject to + Noun).

  • Ví dụ: The flight schedule is subject to change due to weather. (Lịch trình chuyến bay có thể thay đổi tùy thuộc vào thời tiết.)

as far as I am concerned / as far as sb is concerned

  • Ý nghĩa: Theo quan điểm/góc nhìn của tôi hoặc của ai đó.

  • Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu như một cụm trạng từ chuyển tiếp để nêu ý kiến cá nhân.

  • Ví dụ: As far as I am concerned, the new policy is a great success. (Theo quan điểm của tôi, chính sách mới là một thành công lớn.)

be to blame

  • Ý nghĩa: Đáng bị khiển trách, chịu trách nhiệm cho một hậu quả/rắc rối nào đó.

  • Cách dùng: Đi sau động từ to be (be to blame for sth/doing sth). Không dùng dạng bị động (be blamed) trong cấu trúc này.

  • Ví dụ: Bad weather was to blame for the flight delay. (Thời tiết xấu là nguyên nhân chịu trách nhiệm cho việc hoãn chuyến bay.)

I have to say... / I would say...

  • Ý nghĩa:

    • I have to say: Tôi phải thừa nhận/nói thật là (dùng khi muốn nhấn mạnh một nhận xét thẳng thắn).

    • I would say: Tôi cho rằng/thấy rằng (dùng để đưa ra phán đoán, ước lượng một cách nhẹ nhàng).

  • Cách dùng: Đứng ở đầu mệnh đề để dẫn dắt ý kiến.

  • Ví dụ:

    • I have to say, this is the best meal I've ever had. (Tôi phải nói thật là, đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.)

    • I would say there were about 50 people at the party. (Tôi cho rằng có khoảng 50 người tại buổi tiệc.)

if only...

  • Ý nghĩa: Giá mà... (diễn tả mong ước mãnh liệt hoặc sự tiếc nuối về một điều không có thật).

  • Cách dùng: Theo sau là một mệnh đề lùi thì (tương tự câu điều kiện/ước muốn với I wish).

    • Hiện tại/Tương lai: lùi về Quá khứ đơn.

    • Quá khứ: lùi về Quá khứ hoàn thành.

  • Ví dụ: If only I had studied harder for the exam. (Giá mà tôi đã học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

more or less

  • Ý nghĩa: Khoảng, xấp xỉ, không nhiều thì ít, cơ bản là vậy.

  • Cách dùng: Đứng trước con số/định lượng hoặc đứng cuối mệnh đề.

  • Ví dụ: The project is more or less complete. (Dự án cơ bản là đã hoàn thành.)

no doubt

  • Ý nghĩa: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa (tương đương undoubtedly hoặc certainly).

  • Cách dùng: Đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu để khẳng định tính đúng đắn của sự việc.

  • Ví dụ: No doubt, he is one of the best candidates. (Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là một trong những ứng viên xuất sắc nhất.)

pretty much

  • Ý nghĩa: Hầu như, gần như (mang văn phong thân mật, tương đương almost hoặc nearly).

  • Cách dùng: Đứng trước tính từ, động từ hoặc danh từ.

  • Ví dụ: I've pretty much finished all my homework. (Tôi hầu như đã hoàn thành xong toàn bộ bài tập về nhà.)

regard as sth

  • Ý nghĩa: Xem như, coi cái gì/ai đó là cái gì.

  • Cách dùng: Cấu trúc chủ động regard A as B hoặc bị động be regarded as B.

  • Ví dụ: He is regarded as an expert in this field. (Anh ấy được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)

would rather...

  • Ý nghĩa: Thà làm gì / Thích làm gì hơn.

  • Cách dùng:

    • Cùng chủ ngữ: would rather + V-bare (than V-bare).

    • Khác chủ ngữ (muốn ai làm gì): would rather sb + V-past (cho hiện tại/tương lai).

  • Ví dụ: I would rather stay home tonight than go out. (Tôi thà ở nhà tối nay còn hơn đi ra ngoài.)

back sb up

  • Ý nghĩa: Ủng hộ, hỗ trợ hoặc đứng về phía ai đó (đặc biệt trong một cuộc tranh luận hay tình huống khó khăn).

  • Cách dùng: Có thể chèn tân ngữ vào giữa (back him up) hoặc đứng sau.

  • Ví dụ: Thank you for backing me up during the meeting. (Cảm ơn bạn đã ủng hộ tôi trong suốt cuộc họp.)

bring sb up

  • Ý nghĩa: Nuôi dưỡng, giáo dục ai đó từ nhỏ đến lớn.

  • Cách dùng: Thường dùng ở dạng bị động (be brought up).

  • Ví dụ: She was brought up by her grandparents. (Cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà.)

call for sth

  • Ý nghĩa: Kêu gọi, đòi hỏi hoặc yêu cầu điều gì đó (thường cần thiết cho một tình huống).

  • Cách dùng: Theo sau bởi một Danh từ chỉ giải pháp, hành động hoặc sự can thiệp.

  • Ví dụ: This situation calls for immediate action. (Tình huống này đòi hỏi phải có hành động ngay lập tức.)

cope with sth

  • Ý nghĩa: Đương đầu, đối phó hoặc giải quyết thành công một khó khăn, áp lực.

  • Cách dùng: Đi với giới từ with, theo sau bởi một khó khăn/thách thức (cope with stress/problems).

  • Ví dụ: He is trying to cope with the workload. (Anh ấy đang cố gắng giải quyết khối lượng công việc.)

draw attention to sb

  • Ý nghĩa: Thu hút sự chú ý của mọi người hướng về ai đó.

  • Cách dùng: Cấu trúc draw attention to sb/sth (có thể dùng chủ động hoặc bị động).

  • Ví dụ: She wore a red dress to draw attention to herself. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ để thu hút sự chú ý về mình.)

engage in sth

  • Ý nghĩa: Tham gia, dính líu hoặc bắt đầu làm một hoạt động nào đó.

  • Cách dùng: Theo sau giới từ in là Danh từ hoặc V-ing (tương đương participate in nhưng mang tính trang trọng hơn).

  • Ví dụ: They engage in regular discussion on this topic. (Họ tham gia thảo luận thường xuyên về chủ đề này.)

figure sb out / sort sb out

  • Ý nghĩa:

    • Figure sb out: Hiểu được tính cách, suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó.

    • Sort sb out: Giải quyết vấn đề/rắc rối của ai đó (hoặc trừng phạt/dạy cho ai một bài học).

  • Cách dùng: Đại từ chỉ người (him, her, them) luôn đứng ở giữa (figure him out).

  • Ví dụ:

    • I can't figure him out. (Tôi không thể hiểu nổi anh ấy.)

    • Don't worry, I will sort him out. (Đừng lo, tôi sẽ giải quyết trường hợp của anh ấy.)

get rid of sb

  • Ý nghĩa: Loại bỏ, sa thải hoặc thoát khỏi ai đó (hoặc vứt bỏ cái gì không còn cần thiết).

  • Cách dùng: Đi thành cụm cố định get rid of + Noun/Pronoun.

  • Ví dụ: The company wants to get rid of inefficient employees. (Công ty muốn sa thải những nhân viên làm việc không hiệu quả.)

put sth forward

  • Ý nghĩa: Đề xuất, đưa ra một ý kiến, kế hoạch hoặc lý thuyết để thảo luận.

  • Cách dùng: Tân ngữ có thể đứng sau hoặc ở giữa cụm động từ.

  • Ví dụ: She put forward a great proposal for the project. (Cô ấy đã đưa ra một đề xuất tuyệt vời cho dự án.)

put sth together

  • Ý nghĩa: Lắp ráp các bộ phận lại với nhau, hoặc thu thập/gom thông tin để tạo thành một thể thống nhất.

  • Cách dùng: Thường dùng cho đồ đạc (lắp ráp) hoặc tài liệu, kế hoạch (tổng hợp).

  • Ví dụ: It took me two hours to put this cabinet together. (Tôi mất hai tiếng để lắp ráp chiếc tủ này.)

take advantage of sb

  • Ý nghĩa: Tận dụng cơ hội từ ai đó / Lợi dụng lòng tốt, sự nhẹ nhàng của ai để trục lợi.

  • Cách dùng: Mang nét nghĩa tích cực (tận dụng) hoặc tiêu cực (lợi dụng) tùy vào ngữ cảnh.

  • Ví dụ: Don't let them take advantage of your kindness. (Đừng để họ lợi dụng lòng tốt của bạn.)

take over

  • Ý nghĩa: Tiếp quản, đảm nhận quyền kiểm sở hữu hoặc trách nhiệm từ người khác.

  • Cách dùng: Có thể đứng độc lập hoặc đi kèm tân ngữ (take over the company).

  • Ví dụ: Who will take over the manager's role when he leaves? (Ai sẽ tiếp quản vị trí quản lý khi anh ấy nghỉ việc?)

Không có nhận xét nào :

Đăng nhận xét