at once / immediately
Ý nghĩa: Ngay lập tức, không chậm trễ.
Cách dùng: Đứng cuối câu hoặc đứng sau động từ khuyết thiếu/động từ to be để nhấn mạnh tính khẩn cấp.
Ví dụ: Please submit the report at once. (Vui lòng nộp báo cáo ngay lập tức.)
at present / by now
Ý nghĩa:
At present: Hiện tại, bây giờ (tương đương currently).
By now: Tính đến thời điểm này (thường dùng khi kỳ vọng một việc đã xảy ra).
Cách dùng: At present hay đứng đầu câu hoặc sau to be; by now đứng ở cuối câu.
Ví dụ:
He is not available at present. (Hiện tại anh ấy không rảnh.)
They should have arrived by now. (Đáng lẽ tính đến giờ này họ phải đến nơi rồi.)
at some point
Ý nghĩa: Tại một thời điểm nào đó (trong tương lai hoặc quá khứ, chưa xác định rõ).
Cách dùng: Linh hoạt, thường đặt ở cuối câu hoặc đầu câu.
Ví dụ: We will need to upgrade the system at some point. (Chúng ta sẽ cần nâng cấp hệ thống vào một thời điểm nào đó.)
at the end of the day
Ý nghĩa: Cuối cùng thì, suy cho cùng (dùng để nêu ra thực tế quan trọng nhất sau khi xét mọi khía cạnh).
Cách dùng: Thường đặt ở đầu câu hoặc cuối câu như một trạng từ nối.
Ví dụ: At the end of the day, safety is our top priority. (Suy cho cùng, an toàn là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.)
at this point / at this stage
Ý nghĩa: Tại thời điểm này / tại giai đoạn này.
Cách dùng: Đặt ở đầu câu để chuyển ý hoặc tóm tắt tình hình hiện tại của một tiến trình.
Ví dụ: At this stage, we cannot make any promises. (Ở giai đoạn này, chúng tôi chưa thể hứa hẹn điều gì.)
ever since
Ý nghĩa: Kể từ đó đến nay (nhấn mạnh sự liên tục từ một mốc thời gian trong quá khứ).
Cách dùng: Thường đi với thì Hiện tại hoàn thành; có thể đứng cuối câu hoặc đứng trước một mốc thời gian/mệnh đề.
Ví dụ: They moved away in 2020 and I haven't seen them ever since. (Họ chuyển đi từ năm 2020 và tôi không gặp lại họ kể từ đó đến nay.)
in advance
Ý nghĩa: Trước (làm điều gì đó trước một mốc thời gian hoặc sự kiện).
Cách dùng: Đặt ở cuối câu, thường đi sau các động từ như book, pay, prepare, notice.
Ví dụ: You need to book the tickets in advance. (Bạn cần đặt vé trước.)
in the first place
Ý nghĩa: Ngay từ đầu / đầu tiên (dùng để nêu lý do căn bản hoặc điều đáng lẽ nên làm từ trước).
Cách dùng: Đặt ở cuối câu, thường xuất hiện trong câu hỏi hoặc câu phủ định.
Ví dụ: Why didn't you tell me in the first place? (Sao bạn không nói với tôi ngay từ đầu?)
in the near future
Ý nghĩa: Trong tương lai gần (sắp sửa xảy ra).
Cách dùng: Đặt ở cuối câu, thường kết hợp với các thì tương lai (will, be going to).
Ví dụ: We plan to launch a new product in the near future. (Chúng tôi kế hoạch ra mắt sản phẩm mới trong tương lai gần.)
in turn
Ý nghĩa: Lần lượt (theo thứ tự) / Kết quả là (dẫn đến hệ quả tiếp theo).
Cách dùng: Đặt giữa câu hoặc đầu mệnh đề để thể hiện mối quan hệ nguyên nhân - kết quả chuỗi.
Ví dụ: Stress causes sleeplessness, which in turn leads to fatigue. (Căng thẳng gây mất ngủ, và kết quả là dẫn đến mệt mỏi.)
once again
Ý nghĩa: Một lần nữa (lặp lại một hành động hoặc ý kiến).
Cách dùng: Thường đứng đầu câu hoặc cuối câu để nhấn mạnh sự lặp lại.
Ví dụ: Once again, thank you for your support. (Một lần nữa, cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.)
prior to
Ý nghĩa: Trước khi (đồng nghĩa với before, mang tính trang trọng hơn).
Cách dùng: Đứng trước một Danh từ (Noun) hoặc Động từ thêm -ing (V-ing).
Ví dụ: Prior to joining the company, she worked as a teacher. (Trước khi gia nhập công ty, cô ấy đã làm giáo viên.)
a means of sth
Ý nghĩa: Phương tiện, phương thức hoặc công cụ để đạt được một mục đích nào đó. (means luôn ở dạng có "s").
Cách dùng: Thường đi sau mạo từ (a means of...) và kết hợp với danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ: Television is a means of communication. (Truyền hình là một phương tiện truyền thông.)
account for sth
Ý nghĩa:
Giải thích nguyên nhân cho điều gì.
Chiếm bao nhiêu phần trăm/tỷ lệ trong tổng số.
Cách dùng: Động từ đi kèm giới từ for, theo sau bởi lý do hoặc con số/tỷ lệ.
Ví dụ:
Heavy traffic accounts for his delay. (Giao thông ùn tắc giải thích cho sự chậm trễ của anh ấy.)
Women account for 50% of the workforce. (Phụ nữ chiếm 50% lực lượng lao động.)
aimed at doing sth / aimed at sb
Ý nghĩa: Nhắm tới việc gì / Nhắm tới đối tượng nào (chỉ mục đích, mục tiêu).
Cách dùng: Thường dùng ở dạng bị động (be aimed at...). Theo sau at là V-ing hoặc danh từ chỉ người/đối tượng.
Ví dụ:
The campaign is aimed at raising awareness. (Chiến dịch nhắm tới việc nâng cao nhận thức.)
These ads are aimed at teenagers. (Những quảng cáo này nhắm tới lứa tuổi thiếu niên.)
be derived from sth
Ý nghĩa: Bắt nguồn từ, được chiết xuất hoặc xuất phát từ cái gì.
Cách dùng: Dùng dạng bị động với giới từ from, theo sau bởi nguồn gốc/cội nguồn.
Ví dụ: Many English words are derived from Latin. (Rất nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh.)
contribute to sth
Ý nghĩa: Đóng góp, góp phần gây ra hoặc dẫn đến kết quả nào đó (cả tích cực lẫn tiêu cực).
Cách dùng: To ở đây là giới từ, do đó theo sau phải là Danh từ hoặc V-ing (không dùng động từ nguyên thể).
Ví dụ: Smoking contributes to lung disease. (Hút thuốc góp phần gây ra bệnh phổi.)
in an attempt to do sth
Ý nghĩa: Trong nỗ lực / Cố gắng làm điều gì đó (thường là việc khó khăn).
Cách dùng: Đặt ở đầu hoặc cuối mệnh đề để chỉ mục đích.
Ví dụ: He called her in an attempt to fix their relationship. (Anh ấy gọi cho cô ấy trong nỗ lực cứu vãn mối quan hệ.)
potential for sth
Ý nghĩa: Tiềm năng, khả năng phát triển hoặc xảy ra điều gì trong tương lai.
Cách dùng: Đi với giới từ for + Danh từ/V-ing, hoặc dùng potential to do sth.
Ví dụ: This market has great potential for growth. (Thị trường này có tiềm năng phát triển rất lớn.)
so as to do sth
Ý nghĩa: Để làm gì đó (chỉ mục đích, tương đương với in order to hoặc to).
Cách dùng: Theo sau bởi động từ nguyên thể (V-bare). Phủ định là so as not to do sth.
Ví dụ: She left early so as to avoid the traffic jam. (Cô ấy rời đi sớm để tránh tắc đường.)
subject to sth
Ý nghĩa: Chịu ảnh hưởng, tùy thuộc vào, hoặc có nguy cơ bị tác động bởi cái gì.
Cách dùng: Thường đi sau động từ to be (be subject to + Noun).
Ví dụ: The flight schedule is subject to change due to weather. (Lịch trình chuyến bay có thể thay đổi tùy thuộc vào thời tiết.)
as far as I am concerned / as far as sb is concerned
Ý nghĩa: Theo quan điểm/góc nhìn của tôi hoặc của ai đó.
Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu như một cụm trạng từ chuyển tiếp để nêu ý kiến cá nhân.
Ví dụ: As far as I am concerned, the new policy is a great success. (Theo quan điểm của tôi, chính sách mới là một thành công lớn.)
be to blame
Ý nghĩa: Đáng bị khiển trách, chịu trách nhiệm cho một hậu quả/rắc rối nào đó.
Cách dùng: Đi sau động từ to be (be to blame for sth/doing sth). Không dùng dạng bị động (be blamed) trong cấu trúc này.
Ví dụ: Bad weather was to blame for the flight delay. (Thời tiết xấu là nguyên nhân chịu trách nhiệm cho việc hoãn chuyến bay.)
I have to say... / I would say...
Ý nghĩa:
I have to say: Tôi phải thừa nhận/nói thật là (dùng khi muốn nhấn mạnh một nhận xét thẳng thắn).
I would say: Tôi cho rằng/thấy rằng (dùng để đưa ra phán đoán, ước lượng một cách nhẹ nhàng).
Cách dùng: Đứng ở đầu mệnh đề để dẫn dắt ý kiến.
Ví dụ:
I have to say, this is the best meal I've ever had. (Tôi phải nói thật là, đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn.)
I would say there were about 50 people at the party. (Tôi cho rằng có khoảng 50 người tại buổi tiệc.)
if only...
Ý nghĩa: Giá mà... (diễn tả mong ước mãnh liệt hoặc sự tiếc nuối về một điều không có thật).
Cách dùng: Theo sau là một mệnh đề lùi thì (tương tự câu điều kiện/ước muốn với I wish).
Hiện tại/Tương lai: lùi về Quá khứ đơn.
Quá khứ: lùi về Quá khứ hoàn thành.
Ví dụ: If only I had studied harder for the exam. (Giá mà tôi đã học hành chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)
more or less
Ý nghĩa: Khoảng, xấp xỉ, không nhiều thì ít, cơ bản là vậy.
Cách dùng: Đứng trước con số/định lượng hoặc đứng cuối mệnh đề.
Ví dụ: The project is more or less complete. (Dự án cơ bản là đã hoàn thành.)
no doubt
Ý nghĩa: Chắc chắn, không còn nghi ngờ gì nữa (tương đương undoubtedly hoặc certainly).
Cách dùng: Đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu để khẳng định tính đúng đắn của sự việc.
Ví dụ: No doubt, he is one of the best candidates. (Không còn nghi ngờ gì nữa, anh ấy là một trong những ứng viên xuất sắc nhất.)
pretty much
Ý nghĩa: Hầu như, gần như (mang văn phong thân mật, tương đương almost hoặc nearly).
Cách dùng: Đứng trước tính từ, động từ hoặc danh từ.
Ví dụ: I've pretty much finished all my homework. (Tôi hầu như đã hoàn thành xong toàn bộ bài tập về nhà.)
regard as sth
Ý nghĩa: Xem như, coi cái gì/ai đó là cái gì.
Cách dùng: Cấu trúc chủ động regard A as B hoặc bị động be regarded as B.
Ví dụ: He is regarded as an expert in this field. (Anh ấy được coi là một chuyên gia trong lĩnh vực này.)
would rather...
Ý nghĩa: Thà làm gì / Thích làm gì hơn.
Cách dùng:
Cùng chủ ngữ: would rather + V-bare (than V-bare).
Khác chủ ngữ (muốn ai làm gì): would rather sb + V-past (cho hiện tại/tương lai).
Ví dụ: I would rather stay home tonight than go out. (Tôi thà ở nhà tối nay còn hơn đi ra ngoài.)
back sb up
Ý nghĩa: Ủng hộ, hỗ trợ hoặc đứng về phía ai đó (đặc biệt trong một cuộc tranh luận hay tình huống khó khăn).
Cách dùng: Có thể chèn tân ngữ vào giữa (back him up) hoặc đứng sau.
Ví dụ: Thank you for backing me up during the meeting. (Cảm ơn bạn đã ủng hộ tôi trong suốt cuộc họp.)
bring sb up
Ý nghĩa: Nuôi dưỡng, giáo dục ai đó từ nhỏ đến lớn.
Cách dùng: Thường dùng ở dạng bị động (be brought up).
Ví dụ: She was brought up by her grandparents. (Cô ấy được nuôi dưỡng bởi ông bà.)
call for sth
Ý nghĩa: Kêu gọi, đòi hỏi hoặc yêu cầu điều gì đó (thường cần thiết cho một tình huống).
Cách dùng: Theo sau bởi một Danh từ chỉ giải pháp, hành động hoặc sự can thiệp.
Ví dụ: This situation calls for immediate action. (Tình huống này đòi hỏi phải có hành động ngay lập tức.)
cope with sth
Ý nghĩa: Đương đầu, đối phó hoặc giải quyết thành công một khó khăn, áp lực.
Cách dùng: Đi với giới từ with, theo sau bởi một khó khăn/thách thức (cope with stress/problems).
Ví dụ: He is trying to cope with the workload. (Anh ấy đang cố gắng giải quyết khối lượng công việc.)
draw attention to sb
Ý nghĩa: Thu hút sự chú ý của mọi người hướng về ai đó.
Cách dùng: Cấu trúc draw attention to sb/sth (có thể dùng chủ động hoặc bị động).
Ví dụ: She wore a red dress to draw attention to herself. (Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ để thu hút sự chú ý về mình.)
engage in sth
Ý nghĩa: Tham gia, dính líu hoặc bắt đầu làm một hoạt động nào đó.
Cách dùng: Theo sau giới từ in là Danh từ hoặc V-ing (tương đương participate in nhưng mang tính trang trọng hơn).
Ví dụ: They engage in regular discussion on this topic. (Họ tham gia thảo luận thường xuyên về chủ đề này.)
figure sb out / sort sb out
Ý nghĩa:
Figure sb out: Hiểu được tính cách, suy nghĩ hoặc hành vi của ai đó.
Sort sb out: Giải quyết vấn đề/rắc rối của ai đó (hoặc trừng phạt/dạy cho ai một bài học).
Cách dùng: Đại từ chỉ người (him, her, them) luôn đứng ở giữa (figure him out).
Ví dụ:
I can't figure him out. (Tôi không thể hiểu nổi anh ấy.)
Don't worry, I will sort him out. (Đừng lo, tôi sẽ giải quyết trường hợp của anh ấy.)
get rid of sb
Ý nghĩa: Loại bỏ, sa thải hoặc thoát khỏi ai đó (hoặc vứt bỏ cái gì không còn cần thiết).
Cách dùng: Đi thành cụm cố định get rid of + Noun/Pronoun.
Ví dụ: The company wants to get rid of inefficient employees. (Công ty muốn sa thải những nhân viên làm việc không hiệu quả.)
put sth forward
Ý nghĩa: Đề xuất, đưa ra một ý kiến, kế hoạch hoặc lý thuyết để thảo luận.
Cách dùng: Tân ngữ có thể đứng sau hoặc ở giữa cụm động từ.
Ví dụ: She put forward a great proposal for the project. (Cô ấy đã đưa ra một đề xuất tuyệt vời cho dự án.)
put sth together
Ý nghĩa: Lắp ráp các bộ phận lại với nhau, hoặc thu thập/gom thông tin để tạo thành một thể thống nhất.
Cách dùng: Thường dùng cho đồ đạc (lắp ráp) hoặc tài liệu, kế hoạch (tổng hợp).
Ví dụ: It took me two hours to put this cabinet together. (Tôi mất hai tiếng để lắp ráp chiếc tủ này.)
take advantage of sb
Ý nghĩa: Tận dụng cơ hội từ ai đó / Lợi dụng lòng tốt, sự nhẹ nhàng của ai để trục lợi.
Cách dùng: Mang nét nghĩa tích cực (tận dụng) hoặc tiêu cực (lợi dụng) tùy vào ngữ cảnh.
Ví dụ: Don't let them take advantage of your kindness. (Đừng để họ lợi dụng lòng tốt của bạn.)
take over
Ý nghĩa: Tiếp quản, đảm nhận quyền kiểm sở hữu hoặc trách nhiệm từ người khác.
Cách dùng: Có thể đứng độc lập hoặc đi kèm tân ngữ (take over the company).
Ví dụ: Who will take over the manager's role when he leaves? (Ai sẽ tiếp quản vị trí quản lý khi anh ấy nghỉ việc?)

Không có nhận xét nào :
Đăng nhận xét