20 tháng 8, 2026

Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng các cụm từ B2(2)

apply to sb / relevant to sb

  • Ý nghĩa:

    • Apply to sb: Áp dụng cho ai, có hiệu lực với ai (quy định, luật lệ, điều khoản).

    • Relevant to sb: Liên quan đến ai, có ý nghĩa hoặc thích hợp với ai.

  • Cách dùng: Đi với giới từ to, theo sau bởi danh từ/đại từ chỉ người.

  • Ví dụ:

    • These rules apply to all employees. (Những quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.)

    • This information is highly relevant to you. (Thông tin này rất liên quan đến bạn.)

associated with sth

  • Ý nghĩa: Gắn liền, có liên quan hoặc có sự kết nối với cái gì.

  • Cách dùng: Thường đi sau động từ to be (be associated with + Noun/V-ing).

  • Ví dụ: High stress levels are often associated with heart disease. (Mức độ căng thẳng cao thường gắn liền với bệnh tim.)

in relation to sb

  • Ý nghĩa: Liên quan tới ai, đối với ai, hoặc khi so sánh với ai.

  • Cách dùng: Đặt ở đầu hoặc cuối mệnh đề như một cụm giới từ liên kết.

  • Ví dụ: Where do you stand in relation to the other candidates? (Bạn đứng ở vị trí nào khi so sánh với các ứng viên khác?)

one another

  • Ý nghĩa: Lẫn nhau (dùng cho từ 3 đối tượng trở lên, tương tự each other - thường dùng cho 2 đối tượng).

  • Cách dùng: Đứng ở vị trí tân ngữ sau động từ hoặc giới từ.

  • Ví dụ: They helped one another finish the project. (Họ đã giúp đỡ lẫn nhau để hoàn thành dự án.)

opposed to sth

  • Ý nghĩa: Đối lập, phản đối hoặc trái ngược với cái gì.

  • Cách dùng: Thường đi sau be hoặc as (be opposed to + Noun/V-ing).

  • Ví dụ: She is strongly opposed to the new proposal. (Cô ấy phản đối mạnh mẽ đề xuất mới.)

ranging from

  • Ý nghĩa: Dao động từ, trải dài từ (chỉ phạm vi, mức độ hoặc sự đa dạng).

  • Cách dùng: Đi thành cấu trúc ranging from A to B.

  • Ví dụ: Prices vary, ranging from $10 to $100. (Giá cả thay đổi, dao động từ 10 USD đến 100 USD.)

something like

  • Ý nghĩa: Đại loại như, khoảng chừng, xấp xỉ (dùng để mô tả ước lượng hoặc đưa ra ví dụ không quá chính xác).

  • Cách dùng: Đặt trước một con số hoặc một danh từ mang tính ví dụ (thân mật).

  • Ví dụ: It cost something like 500 dollars. (Nó tốn khoảng chừng 500 đô la.)

as long as

  • Ý nghĩa: Miễn là, chỉ cần (điều kiện để sự việc khác xảy ra).

  • Cách dùng: Đứng ở đầu câu hoặc giữa hai mệnh đề (tương đương so long as hoặc provided that).

  • Ví dụ: You can borrow the book as long as you return it next week. (Bạn có thể mượn sách miễn là bạn trả lại vào tuần tới.)

as though...

  • Ý nghĩa: Như thể là... (mô tả một tình huống giả định hoặc diễn tả cảm nhận về điều gì đó).

  • Cách dùng: Tương tự as if. Thường lùi thì nếu diễn tả hành động không có thực ở hiện tại/quá khứ.

  • Ví dụ: He talks as though he knew everything about the project. (Anh ấy nói như thể là anh ấy biết mọi thứ về dự án.)

despite the fact that... / in spite of sth

  • Ý nghĩa: Mặc dù, bất chấp (chỉ sự tương phản).

  • Cách dùng:

    • Despite the fact that + Mệnh đề (S + V).

    • In spite of + Danh từ / V-ing (không dùng mệnh đề trực tiếp sau in spite of).

  • Ví dụ:

    • Despite the fact that it was raining, we went for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.)

    • In spite of the bad weather, the event went on. (Mặc dù thời tiết xấu, sự kiện vẫn tiếp diễn.)

far from sth

  • Ý nghĩa: Còn lâu mới..., hoàn toàn không... (dùng để phủ nhận mạnh mẽ một nhận định).

  • Cách dùng: Đi với Danh từ, Tính từ hoặc V-ing (far from easy, far from finished).

  • Ví dụ: The task is far from easy. (Nhiệm vụ này còn lâu mới gọi là dễ dàng.)

no matter

  • Ý nghĩa: Dù cho, bất kể (dùng để nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù điều kiện có ra sao).

  • Cách dùng: Thường đi với từ để hỏi (no matter what / how / where / who / when) + Mệnh đề.

  • Ví dụ: No matter how hard it is, don't give up. (Dù cho có khó khăn thế nào, đừng bỏ cuộc.)

nothing but

  • Ý nghĩa: Không có gì ngoài, chỉ là (nhấn mạnh sự duy nhất của một đối tượng/hành động).

  • Cách dùng: Đứng trước Danh từ, Tính từ hoặc Động từ nguyên thể không "to".

  • Ví dụ: He eats nothing but fast food. (Anh ấy không ăn gì ngoài đồ ăn nhanh.)

other than

  • Ý nghĩa: Ngoại trừ, trừ ra (tương đương với except for).

  • Cách dùng: Thường đứng trước Danh từ/Đại từ, hay đi sau các từ phủ định như no, none, nothing, nobody.

  • Ví dụ: I have no friends other than you. (Tôi không có người bạn nào ngoại trừ bạn.)

whether or not...

  • Ý nghĩa: Liệu có hay không, dù có... hay không.

  • Cách dùng: Or not có thể đứng ngay sau whether hoặc đứng ở cuối mệnh đề.

  • Ví dụ: Whether or not it rains, the match will continue. (Dù trời có mưa hay không thì trận đấu vẫn sẽ tiếp tục.)

act as sth

  • Ý nghĩa: Đóng vai trò như là, hoạt động giống như một cái gì đó.

  • Cách dùng: Theo sau bởi một Danh từ chỉ chức năng, vai trò hoặc nghề nghiệp.

  • Ví dụ: The living room can act as a temporary guest room. (Phòng khách có thể đóng vai trò như một phòng khách tạm thời.)

accused of sth / be charged with sth

  • Ý nghĩa:

    • Accused of sth: Bị buộc tội/cáo buộc làm gì (mang tính buộc tội chung hoặc dư luận).

    • Be charged with sth: Bị chính thức buộc tội (thường liên quan đến pháp lý/cảnh sát).

  • Cách dùng: Đều đi với bị động, theo sau giới từ là Danh từ hoặc V-ing.

  • Ví dụ:

    • He was accused of cheating in the exam. (Anh ấy bị cáo buộc gian lận trong kỳ thi.)

    • She was charged with theft. (Cô ấy bị chính thức buộc tội trộm cắp.)

be expected to do sth

  • Ý nghĩa: Được kỳ vọng, dự kiến hoặc có trách nhiệm phải làm điều gì đó.

  • Cách dùng: Dùng cấu trúc bị động be expected + to V-bare.

  • Ví dụ: Students are expected to arrive on time. (Học sinh được kỳ vọng sẽ đến đúng giờ.)

bound to do sth

  • Ý nghĩa: Chắc chắn sẽ xảy ra hoặc làm điều gì đó (do quy luật, bản chất hoặc logic).

  • Cách dùng: Cấu trúc be bound to + V-bare.

  • Ví dụ: You've worked so hard, you are bound to succeed. (Bạn đã làm việc rất chăm chỉ, bạn chắc chắn sẽ thành công.)

concerned about sth

  • Ý nghĩa: Lo lắng, quan ngại hoặc bận tâm về một vấn đề nào đó.

  • Cách dùng: Đi với cấu trúc be concerned about + Noun/V-ing (khác với concerned with - có liên quan tới).

  • Ví dụ: Parents are concerned about their children's safety. (Cha mẹ rất lo lắng về sự an toàn của con cái.)

find yourself doing sth

  • Ý nghĩa: Bất ngờ nhận ra bản thân đang làm điều gì đó (thường là vô thức hoặc ngoài dự định).

  • Cách dùng: Cấu trúc find + yourself/himself/herself... + V-ing.

  • Ví dụ: I found myself falling asleep during the lecture. (Tôi nhận ra bản thân đang ngủ gật trong giờ giảng.)

in action

  • Ý nghĩa: Đang hoạt động, đang thực hành hoặc đang thi đấu/làm việc thực tế.

  • Cách dùng: Đặt ở cuối câu hoặc đi sau danh từ để miêu tả trạng thái đang làm việc.

  • Ví dụ: It was great to see the team in action. (Rất tuyệt khi được tận mắt thấy đội ngũ đang hoạt động.)

in place

  • Ý nghĩa: Đã sẵn sàng, ở đúng vị trí, hoặc đã được áp dụng/thiết lập (quy định, kế hoạch).

  • Cách dùng: Thường đi với động từ be, put, have (be in place, put rules in place).

  • Ví dụ: The security measures are now in place. (Các biện pháp an ninh hiện đã sẵn sàng.)

short of sth

  • Ý nghĩa: Thiếu hụt, không có đủ cái gì đó (tiền bạc, thời gian, nhân sự...).

  • Cách dùng: Cấu trúc be/run short of + Noun.

  • Ví dụ: We are running short of time. (Chúng ta đang bị thiếu hụt thời gian.)   

as a whole

  • Ý nghĩa: Nhìn chung, toàn cục, xét tổng thể (nhìn nhận mọi thứ như một thể thống nhất thay vì xé lẻ từng phần).

  • Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu hoặc cuối câu như một trạng từ bổ nghĩa cho toàn bộ mệnh đề.

  • Ví dụ: The economy as a whole is showing signs of recovery. (Nhìn chung nền kinh tế đang có dấu hiệu phục hồi.)

as follows...

  • Ý nghĩa: Như sau... (dùng để liệt kê danh sách, quy tắc hoặc chi tiết ngay phía sau).

  • Cách dùng: Luôn ở dạng số ít (as follows, không bao giờ đổi thành as follow). Thường đứng trước dấu hai chấm (:).

  • Ví dụ: The main rules are as follows: be punctual, wear a uniform, and respect others. (Các quy tắc chính như sau: đúng giờ, mặc đồng phục và tôn trọng người khác.)

as for sb

  • Ý nghĩa: Còn về phần ai đó, riêng đối với ai (dùng để chuyển hướng chủ đề sang một người/đối tượng khác).

  • Cách dùng: Đặt ở đầu câu/đầu mệnh đề mới để tạo sự tương phản hoặc chuyển ý.

  • Ví dụ: As for me, I prefer staying at home tonight. (Còn về phần tôi, tôi thích ở nhà tối nay hơn.)

on the basis of sth

  • Ý nghĩa: Dựa trên cơ sở, căn cứ vào cái gì.

  • Cách dùng: Đi với cụm danh từ đằng sau để chỉ căn cứ đưa ra quyết định hoặc đánh giá.

  • Ví dụ: Candidates are selected on the basis of their experience. (Các ứng viên được lựa chọn dựa trên cơ sở kinh nghiệm của họ.)

on the one hand

  • Ý nghĩa: Một mặt thì... (dùng để mở đầu cho một khía cạnh/góc nhìn, thường đi kèm với on the other hand - mặt khác thì...).

  • Cách dùng: Đứng ở đầu câu hoặc đầu mệnh đề để nêu quan điểm thứ nhất trong một sự so sánh đối lập.

  • Ví dụ: On the one hand, this job pays well. On the other hand, it is very stressful. (Một mặt thì công việc này trả lương cao. Mặt khác thì nó lại rất áp lực.)

that is

  • Ý nghĩa: Tức là, nghĩa là (viết tắt là i.e., dùng để giải thích rõ hơn hoặc định nghĩa lại điều vừa nói).

  • Cách dùng: Đặt giữa hai mệnh đề hoặc trước cụm từ cần làm rõ, thường đi kèm dấu phẩy.

  • Ví dụ: We need to reduce costs, that is, cut unnecessary expenses. (Chúng ta cần giảm chi phí, tức là cắt giảm các khoản chi không cần thiết.)

when it comes to sth

  • Ý nghĩa: Khi nói đến, xét về, đề cập đến cái gì (dùng để giới thiệu một chủ đề cụ thể).

  • Cách dùng: To là giới từ, do đó theo sau phải là Danh từ hoặc V-ing.

  • Ví dụ: When it comes to cooking, she is an expert. (Khi nói đến việc nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.)        

awareness of sth

  • Ý nghĩa: Sự nhận thức, hiểu biết về một vấn đề hoặc thực tế nào đó.

  • Cách dùng: Thường đi sau các động từ như raise, increase, create (raise awareness of sth).

  • Ví dụ: We need to raise public awareness of environmental issues. (Chúng ta cần nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề môi trường.)

both sides

  • Ý nghĩa: Cả hai bên, hai phía (trong một cuộc tranh luận, xung đột hoặc hợp đồng).

  • Cách dùng: Đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ (both sides agreed...).

  • Ví dụ: Both sides reached an agreement after hours of negotiation. (Cả hai bên đã đạt được thỏa thuận sau nhiều giờ đàm phán.)

case study

  • Ý nghĩa: Nghiên cứu tình huống thực tế (phân tích chi tiết một cá nhân, nhóm hoặc sự kiện cụ thể).

  • Cách dùng: Đóng vai trò là danh từ đếm được, thường dùng trong học thuật hoặc kinh doanh.

  • Ví dụ: This project serves as a case study for successful marketing. (Dự án này đóng vai trò như một nghiên cứu tình huống cho tiếp thị thành công.)

confidence in sb

  • Ý nghĩa: Sự tin tưởng, lòng tin vào năng lực hoặc phẩm chất của ai đó.

  • Cách dùng: Cấu trúc have/express confidence in sb.

  • Ví dụ: The team has full confidence in their leader. (Cả đội có sự tin tưởng tuyệt đối vào người lãnh đạo của họ.)

control over sb

  • Ý nghĩa: Sự kiểm soát, quyền lực hoặc sức ảnh hưởng đối với ai/cái gì.

  • Cách dùng: Cấu trúc have/gain/lose control over sb/sth.

  • Ví dụ: Parents should not lose control over their children. (Cha mẹ không nên mất sự kiểm soát đối với con cái.)

decline in sth

  • Ý nghĩa: Sự sụt giảm, giảm sút về lượng, chất hoặc giá trị của cái gì.

  • Cách dùng: Đi với giới từ in + Danh từ (a decline in sales, population, health).

  • Ví dụ: There has been a sharp decline in sales this year. (Đã có một sự sụt giảm mạnh về doanh số trong năm nay.)

exposure to sth

  • Ý nghĩa: Sự tiếp xúc, trải nghiệm hoặc phơi nhiễm với cái gì.

  • Cách dùng: Cấu trúc exposure to + Noun (thường là môi trường, ánh nắng, ngôn ngữ, rủi ro).

  • Ví dụ: Early exposure to a second language helps children learn faster. (Sự tiếp xúc sớm với ngôn ngữ thứ hai giúp trẻ em học nhanh hơn.)

human being / human rights

  • Ý nghĩa:

    • Human being: Con người (thể hiện bản chất sinh học/nhân văn).

    • Human rights: Quyền con người, nhân quyền.

  • Cách dùng: Human being là danh từ đếm được; Human rights thường ở dạng số nhiều.

  • Ví dụ:

    • Every human being deserves respect. (Mỗi con người đều đáng được tôn trọng.)

    • Free education is considered a basic human right. (Giáo dục miễn phí được coi là một quyền con người cơ bản.)

investment in sth

  • Ý nghĩa: Sự đầu tư vào cái gì (tiền bạc, thời gian, công sức).

  • Cách dùng: Cấu trúc make an investment in sth hoặc investment in education/health.

  • Ví dụ: Investment in education always pays the best interest. (Sự đầu tư vào giáo dục luôn mang lại lợi ích tốt nhất.)

mental health / quality of life

  • Ý nghĩa:

    • Mental health: Sức khỏe tinh thần/tâm lý.

    • Quality of life: Chất lượng cuộc sống.

  • Cách dùng: Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong các chủ đề đời sống, y tế, xã hội.

  • Ví dụ: Regular exercise improves both mental health and quality of life. (Tập thể dục thường xuyên cải thiện cả sức khỏe tinh thần và chất lượng cuộc sống.)

role model

  • Ý nghĩa: Hình mẫu lý tưởng, tấm gương sáng để người khác học tập và noi theo.

  • Cách dùng: Cấu trúc be a role model for sb.

  • Ví dụ: Teachers should be good role models for students. (Giáo viên nên là những hình mẫu lý tưởng cho học sinh.)

the vast majority of sth

  • Ý nghĩa: Đại đa số, phần lớn vượt trội của cái gì.

  • Cách dùng: The vast majority of + Danh từ số nhiều/không đếm được. Động từ chia theo danh từ đứng sau of.

  • Ví dụ: The vast majority of students passed the final exam. (Đại đa số học sinh đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ.)        



Không có nhận xét nào :

Đăng nhận xét